Saudi Professional League01:00 ngày 10/05/2026

Al Fayha
1 - 2

Al Qadsiah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAl Qadsiah
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2485
6Chỉ số 228
33Chỉ số 2567
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
51Chỉ số 23126
1Chỉ số 32
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 4-3-312252186308721510
Đội hình xuất phát

A.Al-Deqeel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Al-Kaabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Semedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Benzia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Dahal#72 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Radif#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Sakala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F.Sakala#19

F.Sakala#7

F.Sakala#14

F.Sakala#70

F.Sakala#41

F.Sakala#21

F.Sakala#13

F.Sakala#35

F.Sakala#23
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-5-21461728111022339
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Hazazi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Salem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Salem#49

A.Salem#40

A.Salem#27

A.Salem#20

A.Salem#19

A.Salem#90

A.Salem#24

A.Salem#12

A.Salem#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qadsiah5 - 0
Al Fayha
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Fayha
Al Qadsiah2 - 0
Al Fayha
Al Fayha4 - 2
Al Qadsiah
Al Fayha2 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah6 - 2
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Fayha4 - 2
Al Riyadh
Al Kholood1 - 1
Al Fayha
Al Hazem2 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ahli SC
Neom SC1 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Ettifaq
Al Okhdood0 - 5
Al Fayha
Al Fayha1 - 3
Al Nassr
Al Fayha1 - 1
Neom SC
Al Taawoun2 - 3
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al Nassr
Al Riyadh0 - 4
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 2
Al Shabab
Damac1 - 1
Al Qadsiah
Al Ettifaq3 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 2
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 4
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Taawoun
Al Qadsiah4 - 0
Al Ettifaq
Al Okhdood2 - 4
Al QadsiahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#11#20#30#41#53#60#70
Al Qadsiah
#12#21#30#42#53#60#70
Al Hilal
Al Khaleej
Al Ittihad
Al Fateh
Al Najma(KSA)