Bulgarian First League17:00 ngày 09/02/2025

CSKA 1948 Sofia
1 - 4

Lokomotiv Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốLokomotiv Sofia
7Chỉ số 25
118Chỉ số 2363
2Chỉ số 32
5Chỉ số 218
87Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
1Chỉ số 80
16Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 3-5-2114222127583410940
Đội hình xuất phát

P.Marinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Daskalov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Tsenov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Johnathan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Thalis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.boychev#58 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Kirilov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Karagaren#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Ilievski#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Ilievski#45

M.Ilievski#13

M.Ilievski#12

M.Ilievski#92

M.Ilievski#70

M.Ilievski#18

M.Ilievski#11

M.Ilievski#77

M.Ilievski#30
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 4-3-3241391441220315811297
Đội hình xuất phát

A.Lyubenov#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Raposo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Katsarov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Franco#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Teixeira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Octávio#58 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Brrou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Aralica#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Delev#25
S.Delev#21

S.Delev#26

S.Delev#18

S.Delev#15

S.Delev#94

S.Delev#4

S.Delev#1

S.Delev#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Sofia0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 3
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 6
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia7 - 0
Strumska Slava
CSKA 1948 Sofia1 - 2
MFK Ruzomberok
CSKA 1948 Sofia3 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Jagiellonia Bialystok7 - 0
CSKA 1948 Sofia
Dynamo Kyiv4 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Petrolul Ploiesti
CSKA 1948 Sofia2 - 3
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia2 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FK Septemvri Sofia
Spartak Varna1 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 0
Yantra Gabrovo
Arsenal Tula4 - 0
Lokomotiv Sofia
SKA Khabarovsk0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 1
FK Aktobe Lento
Lokomotiv Sofia3 - 2
Radnik Surdulica
Lokomotiv Sofia1 - 5
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna4 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia2 - 0
Lokomotiv SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#11#20#30#42#57#60#70
Lokomotiv Sofia
#14#23#30#42#55#60#70
Arda
Slavia Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa
FK Levski Krumovgrad
FC Hebar Pazardzhik