Bulgarian First League17:15 ngày 29/03/2025

CSKA 1948 Sofia
4 - 1

FK Levski Krumovgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốFK Levski Krumovgrad
11Chỉ số 221
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
9Chỉ số 213
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 41
102Chỉ số 2368
93Chỉ số 2430
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-2-3-112191421222341371025
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Furtado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tsenov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Johnathan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Daskalov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Sciortino#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Thalis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Kirilov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Jeka#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jeka#31

Jeka#3

Jeka#30

Jeka#58

Jeka#11

Jeka#33

Jeka#40

Jeka#9

Jeka#92
FK Levski Krumovgrad
Sơ đồ 3-4-31425441422824171910
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Steven N'guessan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Rabotov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Obissa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Cova#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Dost#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.C.Gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Dobrev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Milev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Itu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Itu#11

C.Itu#7

C.Itu#98

C.Itu#18

C.Itu#99

C.Itu#21
C.Itu#13

C.Itu#23
C.Itu#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Levski Krumovgrad1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 3
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 0
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
Botev Plovdiv0 - 5
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Arda1 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Slavia Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 4
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia7 - 0
Strumska Slava
CSKA 1948 Sofia1 - 2
MFK Ruzomberok
CSKA 1948 Sofia3 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Jagiellonia Bialystok7 - 0
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa0 - 0
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora0 - 0
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 1
KF Dukagjini
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FK Levski Krumovgrad0 - 0
KF Gunilla Hei
Kecskemeti TE3 - 2
FK Levski KrumovgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#14#23#30#40#55#60#70
FK Levski Krumovgrad
#11#21#31#40#52#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia
FC Hebar Pazardzhik