Romanian Liga II22:15 ngày 25/02/2025

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1 - 0

Selimbar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốSelimbar
5Chỉ số 22
59Chỉ số 2437
9Chỉ số 222
5Chỉ số 212
0Chỉ số 31
0Chỉ số 41
54Chỉ số 2546
107Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
173311209772410538
Đội hình xuất phát
Erwin bloj#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Simon#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ceara anderson#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zoltan bodo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jozef·Dolny#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Andrezly#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.jebari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kelemen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.palmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Selimbar
68551320942714336871
Đội hình xuất phát
Rareș Măluțan#68 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Babić#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cosmin Bucuroiu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Buzan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Cotogoi#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dijinari#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gogor#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.luca#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.natea#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Petrescu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D.Serban#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.D.Serban#9

S.D.Serban#24
S.D.Serban#30

S.D.Serban#15
S.D.Serban#0

S.D.Serban#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Selimbar2 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
Selimbar
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
Selimbar
Selimbar1 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
Selimbar
Selimbar3 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Selimbar0 - 3
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Kolos Kovalivka0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
SK Artis Brno
Veres2 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Chornomorets Odesa1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Miedz Legnica2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc5 - 4
ACS Sepsi II
Scolar Resita0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Chindia Targoviste2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
Metaloglobus
Unirea Alba Iulia0 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Selimbar
Selimbar3 - 0
Metalurgistul Cugir
CS Oltchim Ramnicu-Valcea1 - 2
Selimbar
Selimbar0 - 0
CSM Ramnicu Valcea
Selimbar0 - 0
ACS Dumbravita
CS Viitorul Daesti0 - 6
Selimbar
Selimbar1 - 1
FC Bihor Oradea
CSM Focsani2 - 1
Selimbar
Selimbar0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita2 - 3
Selimbar
Selimbar0 - 3
Scolar ResitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#11#21#30#40#55#60#70
Selimbar
#10#20#31#42#52#60#70
FC Voluntari
Arges
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
Afumati
FCU 1948 Craiova
Unirea Ungheni
AFC Metalul Buzau
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu