Tunisian Professional League 120:00 ngày 02/03/2025

CS Sfaxien
0 - 0

U.S.Monastir
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SfaxienChỉ sốU.S.Monastir
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
3Chỉ số 30
5Chỉ số 214
71Chỉ số 2471
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 224
94Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Sfaxien
383034172513332229215
Đội hình xuất phát
Mohamed absi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabien Winley#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed trabelsi#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

firas sekkouhi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adem saidi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Koffi kouame#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.khedhrben#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Omar Ben Ali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hichem baccar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmed ajjal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ahmed ajjal#23
Ahmed ajjal#4
Ahmed ajjal#6

Ahmed ajjal#18
Ahmed ajjal#1
Ahmed ajjal#32

Ahmed ajjal#9
Ahmed ajjal#27
Ahmed ajjal#14
U.S.Monastir
815222725109161252
Đội hình xuất phát

L.Trayi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Abdelli#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chikhaoui#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orkuma#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Soltani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zeguei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ghorbel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Ghorbel#24
M.Ghorbel#14
M.Ghorbel#4
M.Ghorbel#17
M.Ghorbel#26
M.Ghorbel#3
M.Ghorbel#11
M.Ghorbel#7
M.Ghorbel#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
U.S.Monastir1 - 1
CS Sfaxien
U.S.Monastir1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 1
U.S.Monastir
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
CS Sfaxien
U.S.Monastir1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
CS Sfaxien2 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
CS Sfaxien
U.S.Monastir0 - 0
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
Olympique de Beja1 - 2
CS Sfaxien
Esperance Sportive Zarzis1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 1
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane0 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 0
AS Gabes
CS Sfaxien0 - 1
Etoile Sahel
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien4 - 0
Bravos do MaquisĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir7 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir5 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel1 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 2
Esperance Sportive de Tunis
U.S.Monastir3 - 1
C.A.Bizertin
Etoile Metlaoui0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Stade tunisienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sfaxien
#10#20#30#43#56#60#70
U.S.Monastir
#10#20#30#40#53#60#70
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido