Tunisian Professional League 120:00 ngày 20/02/2025

CS Sfaxien
0 - 1

Club Africain
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SfaxienChỉ sốClub Africain
8Chỉ số 225
49Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
2Chỉ số 213
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
93Chỉ số 2394
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Sfaxien
3038322129189332534
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed absi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ayouni#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hichem baccar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar Ben Ali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cristo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hazem hassen haj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Koffi kouame#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firas sekkouhi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabien Winley#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Africain0 - 0
CS Sfaxien
Club Africain1 - 3
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
Club Africain
Club Africain2 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
Club Africain
Club Africain1 - 1
CS Sfaxien
Club Africain0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien3 - 0
Club Africain
Club Africain0 - 0
CS Sfaxien
Club Africain0 - 0
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane0 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 0
AS Gabes
CS Sfaxien0 - 1
Etoile Sahel
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien4 - 0
Bravos do Maquis
CS Constantine3 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 1
Simba Sports Club
CS Sfaxien0 - 1
Esperance Sportive de TunisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Africain
Esperance Sportive Zarzis1 - 0
Club Africain
Club Africain2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
Club Africain
Club Africain0 - 0
US Ben Guerdane
Club Africain1 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel2 - 2
Club Africain
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis2 - 2
Club Africain
Club Africain3 - 0
Etoile Metlaoui
Stade tunisien1 - 0
Club AfricainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sfaxien
#10#20#30#41#53#60#70
Club Africain
#11#21#30#43#58#60#70
U.S.Monastir
AS Slimane
Olympique de Beja
Club Polideportivo El Ejido