Tunisian Professional League 120:00 ngày 02/02/2025

US Ben Guerdane
0 - 2

CS Sfaxien
Lineup
Đội hình trận đấu
US Ben Guerdane
22295342813781110
Đội hình xuất phát
N.Farhati#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Abderrazzak#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Machmoum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Taous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Labidi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Chaibi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bida#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chaabane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Banga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belwafi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mcharek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Mcharek#21
A.Mcharek#16
A.Mcharek#18
A.Mcharek#19
A.Mcharek#6
A.Mcharek#9
A.Mcharek#24
CS Sfaxien
3032332038281034252921
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ayouni#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Koffi kouame#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Youssef becha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed absi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Traore#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Zaidi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabien Winley#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firas sekkouhi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar Ben Ali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hichem baccar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Hichem baccar#0
Hichem baccar#0
Hichem baccar#0
Hichem baccar#0
Hichem baccar#0
Hichem baccar#0
Hichem baccar#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Sfaxien1 - 0
US Ben Guerdane
CS Sfaxien1 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane2 - 0
CS Sfaxien
US Ben Guerdane0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
US Ben Guerdane
CS Sfaxien0 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 0
CS Sfaxien
US Ben Guerdane0 - 4
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Ben Guerdane
Club Africain0 - 0
US Ben Guerdane
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Esperance Sportive Zarzis2 - 2
US Ben Guerdane
AS Gabes1 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 3
Etoile Sahel
C.A.Bizertin0 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 1
Esperance Sportive de Tunis
Etoile Metlaoui1 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 0
Stade tunisienĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 0
AS Gabes
CS Sfaxien0 - 1
Etoile Sahel
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien4 - 0
Bravos do Maquis
CS Constantine3 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 1
Simba Sports Club
CS Sfaxien0 - 1
Esperance Sportive de Tunis
CS Sfaxien1 - 2
Stade tunisien
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
Simba Sports Club2 - 1
CS SfaxienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
US Ben Guerdane
#10#20#30#40#50#60#70
CS Sfaxien
#12#21#30#40#50#60#70
U.S.Monastir
AS Slimane
Olympique de Beja
Club Polideportivo El Ejido