Tunisian Professional League 120:00 ngày 09/02/2025

U.S.Monastir
5 - 0

AS Gabes
Thống kê
Thống kê trận đấu
U.S.MonastirChỉ sốAS Gabes
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
8Chỉ số 222
38Chỉ số 2417
6Chỉ số 22
46Chỉ số 2323
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 31
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
U.S.Monastir
133510165152192298
Đội hình xuất phát
R.Azzouz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Miladi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orkuma#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Zeguei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ghorbel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdi ganouni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Trayi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Trayi#17
L.Trayi#24
L.Trayi#29

L.Trayi#14
L.Trayi#3
L.Trayi#11
L.Trayi#33
L.Trayi#6
L.Trayi#25
AS Gabes
3816723533261419825
Đội hình xuất phát
rayane yaakoubi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelkader chouaya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamza abdelkarim#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adem boulila#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tej islem el#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wael ferjani#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khalil gasmi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameur jouini#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dhia maatougui#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
houcine mansour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.masasi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.masasi#18
a.masasi#32
a.masasi#20
a.masasi#2
a.masasi#10
a.masasi#3
a.masasi#29
a.masasi#17
a.masasi#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Gabes0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 0
AS Gabes
U.S.Monastir3 - 1
AS Gabes
AS Gabes0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 2
AS Gabes
AS Gabes0 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 1
AS Gabes
AS Gabes0 - 0
U.S.Monastir
AS Gabes2 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
AS GabesĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
Etoile Sahel1 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 2
Esperance Sportive de Tunis
U.S.Monastir3 - 1
C.A.Bizertin
Etoile Metlaoui0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir4 - 1
Club Polideportivo El Ejido
U.S.Monastir0 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Olympique de Beja1 - 3
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 1
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Gabes
AS Gabes0 - 1
Olympique de Beja
CS Sfaxien1 - 0
AS Gabes
Club Africain1 - 0
AS Gabes
AS Gabes0 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive Omrane2 - 2
AS Gabes
AS Gabes1 - 1
US Ben Guerdane
Esperance Sportive Zarzis2 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel2 - 0
AS Gabes
AS Gabes2 - 1
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis2 - 1
AS GabesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
U.S.Monastir
#15#21#30#40#56#60#70
AS Gabes
#10#20#30#41#52#60#70