Tunisian Professional League 120:00 ngày 20/02/2025

U.S.Monastir
7 - 0

Jeunesse Sportive Omrane
Thống kê
Thống kê trận đấu
U.S.MonastirChỉ sốJeunesse Sportive Omrane
70Chỉ số 2426
10Chỉ số 211
63Chỉ số 2537
11Chỉ số 220
95Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
8Chỉ số 20
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
U.S.Monastir
525192159161281022
Đội hình xuất phát
N.Zeguei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Chikhaoui#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdi ganouni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ghorbel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orkuma#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Soltani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Trayi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Hallaoui#24
A.Hallaoui#29

A.Hallaoui#14
A.Hallaoui#3
A.Hallaoui#28
A.Hallaoui#11
A.Hallaoui#33
A.Hallaoui#6
A.Hallaoui#7
Jeunesse Sportive Omrane
34122791124144316
Đội hình xuất phát
rebaii hamza#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
montasser essid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghaith hamida ben#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iheb rejeb ben#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed hadhri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A·Jaziri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haythem khemissi#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firas mahdhaoui#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samer marwani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yassine mizouni#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kabil othmani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kabil othmani#20
kabil othmani#2
kabil othmani#3
kabil othmani#10
kabil othmani#8
kabil othmani#17
kabil othmani#28
kabil othmani#15
kabil othmani#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
US Ben Guerdane0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir5 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel1 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 2
Esperance Sportive de Tunis
U.S.Monastir3 - 1
C.A.Bizertin
Etoile Metlaoui0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir4 - 1
Club Polideportivo El Ejido
U.S.Monastir0 - 0
Esperance Sportive ZarzisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 2
Olympique de Beja
CS Sfaxien0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 1
Esperance Sportive Zarzis
US Ben Guerdane1 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 2
AS Gabes
Etoile Sahel3 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Jeunesse Sportive OmraneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
U.S.Monastir
#17#24#30#40#58#60#70
Jeunesse Sportive Omrane
#10#20#30#41#50#60#70