Tunisian Professional League 120:00 ngày 23/02/2025

E.Gawafel.S.Gafsa
0 - 1

U.S.Monastir
Lineup
Đội hình trận đấu
E.Gawafel.S.Gafsa
141232128419187915
Đội hình xuất phát
M.Messai#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.jridi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noel agbre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anas barbati#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassine chaieb ben#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adem chabbi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed horchani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oussama Jebali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anouar jouini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassen mbarek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mejri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Mejri#25
S.Mejri#20
S.Mejri#10
S.Mejri#16
S.Mejri#5
S.Mejri#27
S.Mejri#11
S.Mejri#17
S.Mejri#12
U.S.Monastir
525332159161281022
Đội hình xuất phát

N.Zeguei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chikhaoui#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malcolm elhmidi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ghorbel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orkuma#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Soltani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Trayi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Hallaoui#24
A.Hallaoui#29

A.Hallaoui#14
A.Hallaoui#26
A.Hallaoui#3
A.Hallaoui#11
A.Hallaoui#20
A.Hallaoui#6
A.Hallaoui#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
U.S.Monastir2 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 3
U.S.Monastir
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
U.S.Monastir2 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 0
U.S.Monastir
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir3 - 0
E.Gawafel.S.GafsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 3
Etoile Sahel
Olympique de Beja3 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
CS Sfaxien
Club Africain2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
Esperance Sportive Zarzis1 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 1
US Ben Guerdane
AS Gabes0 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 3
Esperance Sportive de Tunis
C.A.Bizertin1 - 0
E.Gawafel.S.GafsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
U.S.Monastir7 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir5 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel1 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 2
Esperance Sportive de Tunis
U.S.Monastir3 - 1
C.A.Bizertin
Etoile Metlaoui0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir4 - 1
Club Polideportivo El EjidoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
E.Gawafel.S.Gafsa
#10#20#30#44#50#60#70
U.S.Monastir
#11#21#31#42#50#60#70