Tunisian Professional League 120:00 ngày 09/02/2025

CS Sfaxien
0 - 0

Jeunesse Sportive Omrane
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SfaxienChỉ sốJeunesse Sportive Omrane
0Chỉ số 80
73Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
14Chỉ số 224
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 33
2Chỉ số 215
46Chỉ số 2432
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Sfaxien
383010342825333172921
Đội hình xuất phát
Mohamed absi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Zaidi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabien Winley#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Traore#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firas sekkouhi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed nasraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Koffi kouame#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khalil elloumi#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar Ben Ali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hichem baccar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Hichem baccar#23

Hichem baccar#32
Hichem baccar#4
Hichem baccar#6
Hichem baccar#1
Hichem baccar#12
Hichem baccar#7
Hichem baccar#9
Hichem baccar#27
Jeunesse Sportive Omrane
3425110714431629
Đội hình xuất phát
rebaii hamza#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malek jammel#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
montasser essid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghaith hamida ben#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iheb rejeb ben#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firas mahdhaoui#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samer marwani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yassine mizouni#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kabil othmani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mustapha souissi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed hadhri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ahmed hadhri#20
ahmed hadhri#19
ahmed hadhri#24
ahmed hadhri#8

ahmed hadhri#11
ahmed hadhri#17
ahmed hadhri#28
ahmed hadhri#15
ahmed hadhri#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
US Ben Guerdane0 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 0
AS Gabes
CS Sfaxien0 - 1
Etoile Sahel
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien4 - 0
Bravos do Maquis
CS Constantine3 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 1
Simba Sports Club
CS Sfaxien0 - 1
Esperance Sportive de Tunis
CS Sfaxien1 - 2
Stade tunisien
Etoile Metlaoui2 - 1
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 1
Esperance Sportive Zarzis
US Ben Guerdane1 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 2
AS Gabes
Etoile Sahel3 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 0
Etoile Metlaoui
Stade tunisien0 - 0
Jeunesse Sportive OmraneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sfaxien
#10#20#30#41#56#60#70
Jeunesse Sportive Omrane
#10#20#30#42#56#60#70
U.S.Monastir
AS Slimane
Olympique de Beja
Club Polideportivo El Ejido