Tunisian Professional League 120:00 ngày 26/01/2025

U.S.Monastir
0 - 2

Esperance Sportive de Tunis
Thống kê
Thống kê trận đấu
U.S.MonastirChỉ sốEsperance Sportive de Tunis
30Chỉ số 2430
3Chỉ số 221
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
32Chỉ số 2336
3Chỉ số 35
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
U.S.Monastir
13225121635930101519
Đội hình xuất phát
R.Azzouz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Zeguei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Soltani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orkuma#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Miladi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jbeli#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdi ganouni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mehdi ganouni#25
mehdi ganouni#6
mehdi ganouni#33
mehdi ganouni#11
mehdi ganouni#3
mehdi ganouni#7
mehdi ganouni#29
mehdi ganouni#24
mehdi ganouni#8
Esperance Sportive de Tunis
8251181119621301520
Đội hình xuất phát

H.Teka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Bouzaiene#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Allah aman mechiche#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Aholou#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Belaïli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A·jabri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H. Jelassi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdramane konate#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
koussay maacha#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tougai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hamida#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Hamida#10
M.Hamida#3

M.Hamida#24
M.Hamida#4

M.Hamida#26
M.Hamida#13

M.Hamida#22
M.Hamida#2

M.Hamida#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 1
Esperance Sportive de Tunis
U.S.Monastir1 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir3 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir3 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
U.S.Monastir
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
U.S.Monastir
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
U.S.MonastirĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
U.S.Monastir3 - 1
C.A.Bizertin
Etoile Metlaoui0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir4 - 1
Club Polideportivo El Ejido
U.S.Monastir0 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Olympique de Beja1 - 3
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 1
CS Sfaxien
Club Africain0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 0
E.Gawafel.S.GafsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis4 - 1
Sagrada Esperanca
Djoliba0 - 1
Esperance Sportive de Tunis
Pyramids FC2 - 1
Esperance Sportive de Tunis
CS Sfaxien0 - 1
Esperance Sportive de Tunis
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 3
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis2 - 2
Club Africain
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Pyramids FC
Sagrada Esperanca0 - 0
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Jeunesse Sportive OmraneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
U.S.Monastir
#10#20#30#43#58#60#70
Esperance Sportive de Tunis
#12#20#30#45#55#60#70
Etoile Sahel
US Ben Guerdane
AS Gabes