Tunisian Professional League 120:00 ngày 27/02/2025

U.S.Monastir
1 - 0

Club Africain
Thống kê
Thống kê trận đấu
U.S.MonastirChỉ sốClub Africain
2Chỉ số 31
26Chỉ số 2430
6Chỉ số 224
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 41
76Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
U.S.Monastir
221921510916291285
Đội hình xuất phát

A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mehdi ganouni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ghorbel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orkuma#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
salhi#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Soltani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Trayi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zeguei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Zeguei#27
N.Zeguei#6
N.Zeguei#40
N.Zeguei#33
N.Zeguei#11
N.Zeguei#3
N.Zeguei#26
N.Zeguei#17
N.Zeguei#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Africain0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 2
Club Africain
U.S.Monastir4 - 0
Club Africain
Club Africain1 - 0
U.S.Monastir
Club Africain1 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 1
Club Africain
Club Africain1 - 3
U.S.Monastir
U.S.Monastir3 - 0
Club Africain
Club Africain2 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Club AfricainĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir7 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir5 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel1 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 2
Esperance Sportive de Tunis
U.S.Monastir3 - 1
C.A.Bizertin
Etoile Metlaoui0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 1
U.S.MonastirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Africain
Club Africain2 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien0 - 1
Club Africain
Esperance Sportive Zarzis1 - 0
Club Africain
Club Africain2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
Club Africain
Club Africain0 - 0
US Ben Guerdane
Club Africain1 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel2 - 2
Club Africain
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis2 - 2
Club AfricainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
U.S.Monastir
#11#21#30#42#52#60#70
Club Africain
#10#20#31#43#52#60#70
Club Polideportivo El Ejido