Tunisian Professional League 120:00 ngày 13/02/2025

US Ben Guerdane
0 - 0

U.S.Monastir
Lineup
Đội hình trận đấu
US Ben Guerdane
Sơ đồ 5-4-1222920354103315811
Đội hình xuất phát
N.Farhati#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Abderrazzak#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
adnene yaakoubi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Taous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Z.Machmoum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
S.Labidi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Houssem souissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Ouji#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
amour loussoukou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Banga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Belwafi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Belwafi#9
I.Belwafi#2
I.Belwafi#13
I.Belwafi#6
I.Belwafi#34
I.Belwafi#7
I.Belwafi#19
I.Belwafi#17
I.Belwafi#16
U.S.Monastir
Sơ đồ 4-4-2109225123528161519
Đội hình xuất phát

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Zeguei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Soltani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Miladi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ghorbel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Trayi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Orkuma#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
mehdi ganouni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Cầu thủ dự bị
mehdi ganouni#28
mehdi ganouni#17
mehdi ganouni#24

mehdi ganouni#14
mehdi ganouni#25
mehdi ganouni#6
mehdi ganouni#33
mehdi ganouni#11
mehdi ganouni#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
U.S.Monastir2 - 1
US Ben Guerdane
U.S.Monastir3 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane3 - 2
U.S.Monastir
US Ben Guerdane1 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 0
U.S.Monastir
US Ben Guerdane0 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane3 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 0
US Ben GuerdaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Ben Guerdane
Olympique de Beja0 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 2
CS Sfaxien
Club Africain0 - 0
US Ben Guerdane
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Esperance Sportive Zarzis2 - 2
US Ben Guerdane
AS Gabes1 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 3
Etoile Sahel
C.A.Bizertin0 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 1
Esperance Sportive de TunisĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
U.S.Monastir5 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel1 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 2
Esperance Sportive de Tunis
U.S.Monastir3 - 1
C.A.Bizertin
Etoile Metlaoui0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir4 - 1
Club Polideportivo El Ejido
U.S.Monastir0 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Olympique de Beja1 - 3
U.S.MonastirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
US Ben Guerdane
#10#20#30#40#50#60#70
U.S.Monastir
#10#20#30#40#50#60#70