Tunisian Professional League 120:00 ngày 29/01/2025

CS Sfaxien
1 - 0

AS Gabes
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SfaxienChỉ sốAS Gabes
2Chỉ số 40
5Chỉ số 210
1Chỉ số 80
5Chỉ số 36
60Chỉ số 2540
58Chỉ số 2358
8Chỉ số 23
33Chỉ số 2417
10Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Sfaxien
10342533327213830728
Đội hình xuất phát
W.Zaidi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabien Winley#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firas sekkouhi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed nasraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Koffi kouame#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Baraket hmidi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hichem baccar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed absi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Amine Haboubi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Traore#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Traore#9
G.Traore#14

G.Traore#32
G.Traore#20
G.Traore#29
G.Traore#16
G.Traore#6
G.Traore#18
G.Traore#12
AS Gabes
62616121014198252938
Đội hình xuất phát
ben iheb amor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khalil gasmi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelkader chouaya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firas ammar ben#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Azziz fellah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameur jouini#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dhia maatougui#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
houcine mansour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.masasi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussema naffati#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayane yaakoubi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
rayane yaakoubi#2
rayane yaakoubi#7
rayane yaakoubi#32
rayane yaakoubi#23
rayane yaakoubi#27
rayane yaakoubi#17
rayane yaakoubi#3
rayane yaakoubi#33
rayane yaakoubi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Gabes2 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien3 - 0
AS Gabes
AS Gabes1 - 2
CS Sfaxien
AS Gabes1 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 1
AS Gabes
AS Gabes0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
AS Gabes
CS Sfaxien4 - 0
AS Gabes
AS Gabes0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
AS GabesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 1
Etoile Sahel
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien4 - 0
Bravos do Maquis
CS Constantine3 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 1
Simba Sports Club
CS Sfaxien0 - 1
Esperance Sportive de Tunis
CS Sfaxien1 - 2
Stade tunisien
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
Simba Sports Club2 - 1
CS Sfaxien
Bravos do Maquis3 - 2
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Gabes
Club Africain1 - 0
AS Gabes
AS Gabes0 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive Omrane2 - 2
AS Gabes
AS Gabes1 - 1
US Ben Guerdane
Esperance Sportive Zarzis2 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel2 - 0
AS Gabes
AS Gabes2 - 1
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis2 - 1
AS Gabes
AS Gabes1 - 0
Etoile Metlaoui
Stade tunisien2 - 1
AS GabesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sfaxien
#11#20#32#45#58#60#70
AS Gabes
#10#20#30#45#53#60#70
U.S.Monastir
AS Slimane
Olympique de Beja
Club Polideportivo El Ejido