Tunisian Professional League 120:00 ngày 02/02/2025

Etoile Sahel
1 - 0

U.S.Monastir
Thống kê
Thống kê trận đấu
Etoile SahelChỉ sốU.S.Monastir
2Chỉ số 211
1Chỉ số 40
2Chỉ số 229
27Chỉ số 2438
5Chỉ số 21
35Chỉ số 2338
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Sahel
4015333136262528917
Đội hình xuất phát
A.Khardani#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Boughattas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Dagdoug#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Naouali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
MokhlesChouchen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gbo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ghedamsi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.chougben#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aouani#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Chaouat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chamakhi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Chamakhi#7
Y.Chamakhi#10
Y.Chamakhi#2
Y.Chamakhi#22
Y.Chamakhi#16
Y.Chamakhi#18
Y.Chamakhi#14
Y.Chamakhi#35
Y.Chamakhi#11
U.S.Monastir
2251235131615199106
Đội hình xuất phát
A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Zeguei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Soltani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Miladi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Azzouz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orkuma#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdi ganouni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ousmane diane#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ousmane diane#11
ousmane diane#8
ousmane diane#24
ousmane diane#29
ousmane diane#3
ousmane diane#17
ousmane diane#33
ousmane diane#25

ousmane diane#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
U.S.Monastir1 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 0
Etoile Sahel
U.S.Monastir0 - 1
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 4
U.S.Monastir
Etoile Sahel0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Etoile Sahel
U.S.Monastir3 - 1
Etoile SahelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Sahel
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 3
Etoile Sahel
CS Sfaxien0 - 1
Etoile Sahel
Olympique de Beja0 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 2
Club Africain
Etoile Sahel3 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane1 - 3
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 1
C.A.Bizertin
Etoile Sahel2 - 0
AS Gabes
Esperance Sportive Zarzis2 - 3
Etoile Sahel
C.A.Bizertin1 - 2
Etoile SahelĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 2
Esperance Sportive de Tunis
U.S.Monastir3 - 1
C.A.Bizertin
Etoile Metlaoui0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir4 - 1
Club Polideportivo El Ejido
U.S.Monastir0 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Olympique de Beja1 - 3
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 1
CS Sfaxien
Club Africain0 - 0
U.S.MonastirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Sahel
#11#21#31#43#55#60#70
U.S.Monastir
#10#20#30#41#51#60#70