Tunisian Professional League 120:00 ngày 19/01/2025

U.S.Monastir
3 - 1

C.A.Bizertin
Thống kê
Thống kê trận đấu
U.S.MonastirChỉ sốC.A.Bizertin
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
1Chỉ số 80
2Chỉ số 30
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 25
30Chỉ số 2439
47Chỉ số 2336
6Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
U.S.Monastir
222535121319151611309
Đội hình xuất phát
A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Chikhaoui#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Miladi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Soltani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Azzouz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdi ganouni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orkuma#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Khalifa hadj iyed#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jbeli#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Mestouri#3
H.Mestouri#1
H.Mestouri#6
H.Mestouri#33
H.Mestouri#14
H.Mestouri#29
H.Mestouri#4
H.Mestouri#17
H.Mestouri#8
C.A.Bizertin
163124617101311332618
Đội hình xuất phát
M.Hanzouli#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.guesmi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Allela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.seydi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iyed midani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.alassanekante#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
othman charfeddine#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amri#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ali#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
momar diop#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
momar diop#28
momar diop#1
momar diop#7
momar diop#25
momar diop#8
momar diop#14

momar diop#15
momar diop#19
momar diop#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.A.Bizertin0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 2
U.S.Monastir
C.A.Bizertin0 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 2
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin2 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 0
C.A.Bizertin
U.S.Monastir2 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 1
U.S.Monastir
C.A.Bizertin1 - 0
U.S.MonastirĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
Etoile Metlaoui0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir4 - 1
Club Polideportivo El Ejido
U.S.Monastir0 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Olympique de Beja1 - 3
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 1
CS Sfaxien
Club Africain0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive Omrane1 - 2
U.S.MonastirĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
Olympique de Beja0 - 0
C.A.Bizertin
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
C.A.Bizertin
Etoile Sahel1 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 1
US Ben Guerdane
AS Gabes2 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 2
Etoile Sahel
Esperance Sportive Zarzis1 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis0 - 0
C.A.BizertinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
U.S.Monastir
#13#22#30#42#53#60#70
C.A.Bizertin
#11#20#30#40#55#60#70