Turkish First League20:00 ngày 04/05/2025

Corum FK
2 - 1

Şanlıurfaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corum FKChỉ sốŞanlıurfaspor
82Chỉ số 2378
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 23
43Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Corum FK
Sơ đồ 4-2-3-11232539692298997
Đội hình xuất phát

A.S.Kivanc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Tunalı#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Landre#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Seven#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Cangöz#92 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Geraldo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Akkaynak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Karadağ#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H. Akdoğan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H. Akdoğan#22

H. Akdoğan#5

H. Akdoğan#23
H. Akdoğan#44

H. Akdoğan#19
H. Akdoğan#11
H. Akdoğan#12

H. Akdoğan#18

H. Akdoğan#53
H. Akdoğan#33
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 4-1-4-12023039626328212925
Đội hình xuất phát
A.Sunger#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Camoglu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Çelebi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Gameli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Giritlioglu#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.H.Acar#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

U.Ogundu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Begić#82 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Bentley#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Kappel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Junior#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Junior#19
B.Junior#17
B.Junior#5
B.Junior#23
B.Junior#21
B.Junior#13

B.Junior#7

B.Junior#10

B.Junior#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Şanlıurfaspor0 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 1
Corum FK
Corum FK0 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Corum FK
Şanlıurfaspor1 - 0
Corum FK
Corum FK5 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Ankaragucu1 - 0
Corum FK
Amedspor1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Erzurumspor FK1 - 1
Corum FK
Corum FK3 - 3
Esenler Erokspor
Pendikspor2 - 2
Corum FK
Corum FK3 - 2
Ankara Keciorengucu
Genclerbirligi1 - 2
Corum FK
Corum FK0 - 2
Boluspor
Iğdır FK1 - 0
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 3
Manisa Futbol Kulübü
Pendikspor0 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Amedspor
Ankara Keciorengucu4 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor3 - 2
Boluspor
Genclerbirligi1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Esenler Erokspor
Iğdır FK2 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 2
Adanaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
ŞanlıurfasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corum FK
#12#20#30#42#55#60#70
Şanlıurfaspor
#11#21#30#43#53#60#70
Kocaelispor
Karagumruk
Istanbulspor
Bandirmaspor
Umraniyespor
Sakaryaspor