Turkish First League23:00 ngày 12/04/2025

Şanlıurfaspor
0 - 1

Amedspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
ŞanlıurfasporChỉ sốAmedspor
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2213
72Chỉ số 2396
37Chỉ số 2455
5Chỉ số 25
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 4-1-4-1202322192698212732
Đội hình xuất phát
A.Sunger#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Camoglu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Gameli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Yardimci#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.H.Acar#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

L.Kappel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Begić#82 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Bentley#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Kinali#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Ogundu#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Ogundu#5

U.Ogundu#30
U.Ogundu#21
U.Ogundu#23
U.Ogundu#17

U.Ogundu#96
U.Ogundu#13

U.Ogundu#10

U.Ogundu#25

U.Ogundu#35
Amedspor
Sơ đồ 4-1-4-1317211519182311109927
Đội hình xuất phát

E.Kardeşler#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Uçar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Yesil#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
U.Gezer#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kurt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.Ceylan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Traore#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Orhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Fernando#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreno#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Moreno#96

D.Moreno#8

D.Moreno#20
D.Moreno#24

D.Moreno#35

D.Moreno#22

D.Moreno#6
D.Moreno#65

D.Moreno#77

D.Moreno#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amedspor2 - 1
Şanlıurfaspor
Amedspor1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 0
Amedspor
Şanlıurfaspor1 - 2
Amedspor
Amedspor2 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 1
Amedspor
Amedspor2 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 5
Amedspor
Amedspor0 - 0
Şanlıurfaspor
Amedspor1 - 0
ŞanlıurfasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Ankara Keciorengucu4 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor3 - 2
Boluspor
Genclerbirligi1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Esenler Erokspor
Iğdır FK2 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 2
Adanaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Kocaelispor
Karagumruk1 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
SakaryasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amedspor
Manisa Futbol Kulübü2 - 2
Amedspor
Amedspor0 - 0
Iğdır FK
Ankara Keciorengucu1 - 2
Amedspor
Amedspor1 - 2
Erzurumspor FK
Pendikspor0 - 1
Amedspor
Amedspor1 - 1
Genclerbirligi
Esenler Erokspor1 - 1
Amedspor
Amedspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Boluspor0 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 1
BandirmasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Şanlıurfaspor
#10#20#30#41#55#60#70
Amedspor
#11#21#30#43#55#60#70
Istanbulspor
Corum FK
Umraniyespor
Ankaragucu