Turkish First League20:00 ngày 27/04/2025

Şanlıurfaspor
1 - 3

Manisa Futbol Kulübü
Thống kê
Thống kê trận đấu
ŞanlıurfasporChỉ sốManisa Futbol Kulübü
109Chỉ số 2388
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
13Chỉ số 222
1Chỉ số 20
2Chỉ số 213
53Chỉ số 2547
67Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 4-1-4-12022230962632122359
Đội hình xuất phát
A.Sunger#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Camoglu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Çelebi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Giritlioglu#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.H.Acar#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

U.Ogundu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Bentley#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
H.Erçelik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
F.Eren#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Kappel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kappel#19
L.Kappel#21

L.Kappel#3
L.Kappel#17

L.Kappel#82
L.Kappel#13

L.Kappel#7

L.Kappel#10

L.Kappel#25

L.Kappel#35
Manisa Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-3-312501519853251197
Đội hình xuất phát

M.A.Uysal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Talum#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Göçmen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Arslanagic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Erdem#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Gürbulak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

K.Yurdakul#53 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Cissokho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.A.Osuji#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G. Minchev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Fofana#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Fofana#54
M.Fofana#29

M.Fofana#10

M.Fofana#23

M.Fofana#35

M.Fofana#31

M.Fofana#26

M.Fofana#18

M.Fofana#41
M.Fofana#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Manisa Futbol Kulübü2 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü1 - 1
Şanlıurfaspor
Manisa Futbol Kulübü1 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü7 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 3
Manisa Futbol Kulübü
Şanlıurfaspor2 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü3 - 0
ŞanlıurfasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Pendikspor0 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Amedspor
Ankara Keciorengucu4 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor3 - 2
Boluspor
Genclerbirligi1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Esenler Erokspor
Iğdır FK2 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 2
Adanaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
KocaelisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü2 - 1
Ankaragucu
Corum FK3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü2 - 2
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü1 - 2
Ankara Keciorengucu
Erzurumspor FK1 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü2 - 0
Pendikspor
Esenler Erokspor1 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Iğdır FK
Genclerbirligi3 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
BolusporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Şanlıurfaspor
#11#20#30#42#51#60#70
Manisa Futbol Kulübü
#13#20#30#45#50#60#70
Karagumruk
Istanbulspor
Bandirmaspor
Umraniyespor
Sakaryaspor