Turkish First League00:00 ngày 05/04/2025

Şanlıurfaspor
3 - 2

Boluspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
ŞanlıurfasporChỉ sốBoluspor
1Chỉ số 81
6Chỉ số 212
62Chỉ số 23102
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
0Chỉ số 227
24Chỉ số 2446
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 3-4-33522302198212263279
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Çelebi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Camoglu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Yardimci#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Begić#82 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Bentley#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.H.Acar#26 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
U.Ogundu#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Kinali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Kappel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kappel#88
L.Kappel#20

L.Kappel#25

L.Kappel#10
L.Kappel#6
L.Kappel#13

L.Kappel#96
L.Kappel#21
L.Kappel#23
L.Kappel#5
Boluspor
Sơ đồ 4-4-211324143389368012915
Đội hình xuất phát

Ç.Ş.Akbaba#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Oulare#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.K.Arslan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ulaş#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Alıç#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Koç#89 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I. Karaogul#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Balbudia#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.O.Mukairu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Eren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Babacar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Babacar#77

K.Babacar#6

K.Babacar#3

K.Babacar#34

K.Babacar#23

K.Babacar#11

K.Babacar#8

K.Babacar#19
K.Babacar#52

K.Babacar#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boluspor1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Boluspor
Boluspor1 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 0
Boluspor
Boluspor0 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor4 - 0
Boluspor
Şanlıurfaspor2 - 2
Boluspor
Boluspor4 - 2
Şanlıurfaspor
Boluspor0 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 1
BolusporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Genclerbirligi1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Esenler Erokspor
Iğdır FK2 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 2
Adanaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Kocaelispor
Karagumruk1 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Sakaryaspor
Bandirmaspor3 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 0
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boluspor
Boluspor0 - 0
Bandirmaspor
Umraniyespor1 - 0
Boluspor
Boluspor1 - 0
Istanbulspor
Corum FK0 - 2
Boluspor
Boluspor0 - 0
Erzurumspor FK
Corum FK2 - 1
Boluspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
Boluspor
Boluspor0 - 0
Amedspor
Pendikspor1 - 0
Boluspor
Boluspor1 - 1
Ankara KeciorengucuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Şanlıurfaspor
#13#22#30#40#54#60#70
Boluspor
#12#21#30#42#53#60#70
Ankaragucu