Turkish First League18:00 ngày 08/04/2025

Ankara Keciorengucu
4 - 1

Şanlıurfaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ankara KeciorengucuChỉ sốŞanlıurfaspor
5Chỉ số 24
3Chỉ số 31
7Chỉ số 212
1Chỉ số 80
5Chỉ số 225
32Chỉ số 2455
90Chỉ số 2390
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ankara Keciorengucu
Sơ đồ 4-2-3-171194415119561082155
Đội hình xuất phát

M.Ucar#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.KaanYildiz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Caulker#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sengul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dere#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Traore#95 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Develi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Dembele#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Rroca#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Ezeh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.B.Diouf#55 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.B.Diouf#5

M.B.Diouf#18

M.B.Diouf#88

M.B.Diouf#36

M.B.Diouf#73

M.B.Diouf#4

M.B.Diouf#20

M.B.Diouf#16

M.B.Diouf#12

M.B.Diouf#14
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 4-1-4-13523022192698212732
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Camoglu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Çelebi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Yardimci#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.H.Acar#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

L.Kappel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Begić#82 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Bentley#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Kinali#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Ogundu#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Ogundu#25
U.Ogundu#20
U.Ogundu#5
U.Ogundu#23

U.Ogundu#3
U.Ogundu#21

U.Ogundu#96
U.Ogundu#13

U.Ogundu#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Şanlıurfaspor0 - 2
Ankara Keciorengucu
Şanlıurfaspor0 - 1
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu2 - 0
ŞanlıurfasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankara Keciorengucu
Manisa Futbol Kulübü1 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu1 - 2
Amedspor
Corum FK3 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu1 - 3
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu2 - 2
Esenler Erokspor
Pendikspor0 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu3 - 3
Genclerbirligi
Iğdır FK3 - 0
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu3 - 0
Adanaspor
Boluspor1 - 1
Ankara KeciorengucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor3 - 2
Boluspor
Genclerbirligi1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Esenler Erokspor
Iğdır FK2 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 2
Adanaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Kocaelispor
Karagumruk1 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Sakaryaspor
Bandirmaspor3 - 2
ŞanlıurfasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ankara Keciorengucu
#14#21#30#43#55#60#70
Şanlıurfaspor
#11#20#30#41#54#60#70
Istanbulspor
Umraniyespor
Ankaragucu