USL Championship07:30 ngày 24/04/2025

San Antonio
3 - 2

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốColorado Springs
3Chỉ số 33
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
87Chỉ số 23101
0Chỉ số 41
47Chỉ số 2553
10Chỉ số 224
35Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 4-2-3-1134213418947103211
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Osorio#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nelson flores#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Medranda#94 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Luis bustamante#32 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Greive#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Greive#52

A.Greive#70
A.Greive#6
A.Greive#13

A.Greive#8

A.Greive#17
A.Greive#14

A.Greive#22
Colorado Springs
Sơ đồ 4-2-3-12435231462217131177
Đội hình xuất phát

A.Romero#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lacroix#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Real#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Micaletto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Endeley#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Echevarria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Quenzi Huerman#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Dhillon#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dhillon#27

J.Dhillon#7

J.Dhillon#21

J.Dhillon#20

J.Dhillon#1

J.Dhillon#18

J.Dhillon#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 0
Colorado Springs
San Antonio1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 0
Colorado Springs
San Antonio2 - 0
Colorado Springs
San Antonio1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 3
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Omaha1 - 0
San Antonio
San Antonio1 - 2
Miami FC
San Antonio1 - 2
Phoenix Rising FC
Lexington2 - 3
San Antonio
Oakland Roots1 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 0
Pittsburgh Riverhounds
San Antonio1 - 0
Monterey Bay FC
San Antonio2 - 1
El Paso Locomotive FC
Corpus Christi FC1 - 3
San Antonio
San Antonio1 - 4
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
El Paso Locomotive FC
Colorado Springs2 - 2
Knoxville troops
Monterey Bay FC2 - 1
Colorado Springs
Indy Eleven2 - 3
Colorado Springs
Sacramento Republic FC2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 2
Detroit City
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 0
Rhode Island
Colorado Springs1 - 0
Las Vegas Lights
Colorado Springs1 - 1
Orange County SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#13#20#30#43#53#60#70
Colorado Springs
#12#22#31#43#54#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
New Mexico United