Korean K League 214:30 ngày 23/02/2025

Bucheon FC 1995
3 - 1

Chungbuk Cheongju FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bucheon FC 1995Chỉ sốChungbuk Cheongju FC
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 32
41Chỉ số 2432
3Chỉ số 211
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
70Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-3115520111623710918
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lee#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Park#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Lee#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lee#4

E.Lee#99

E.Lee#41

E.Lee#30

E.Lee#13

E.Lee#28

E.Lee#66
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 4-4-211715466145282988
Đội hình xuất phát

S.Jo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yeo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Avert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lee#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kim#14 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Lee#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Seo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

GabrielSantos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Yang#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Yang#10

Y.Yang#27

Y.Yang#13

Y.Yang#23

Y.Yang#98

Y.Yang#99

Y.Yang#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bucheon FC 19950 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Bucheon FC 19950 - 4
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 4
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC4 - 0
Bucheon FC 1995
Chungbuk Cheongju FC2 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 5
Chungbuk Cheongju FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Busan I Park3 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 0
FC Anyang
Cheonan City1 - 1
Bucheon FC 1995
Ansan Greeners FC1 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Bucheon FC 19950 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Jeonnam Dragons3 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 0
Seongnam FC
Bucheon FC 19952 - 0
Gimpo FC
Gyeongnam FC1 - 4
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 4
Chungnam Asan
Jeonnam Dragons3 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Busan I Park0 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
FC Anyang
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gimpo FC
Bucheon FC 19950 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Seongnam FC
Ansan Greeners FC3 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Cheonan City1 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 2
Seoul E-Land FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bucheon FC 1995
#13#22#30#42#53#60#70
Chungbuk Cheongju FC
#11#20#30#42#55#60#70
Incheon United Club
Hwaseong FC