Korean K League 217:30 ngày 10/08/2025

Chungbuk Cheongju FC
0 - 1

Bucheon FC 1995
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chungbuk Cheongju FCChỉ sốBucheon FC 1995
7Chỉ số 224
92Chỉ số 2393
51Chỉ số 2444
4Chỉ số 24
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 3-4-318424397052836101327
Đội hình xuất phát

J.Jung#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Avert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Heo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Lim#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Choi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Lee#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Yun#36 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

P.Vitor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Kim#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Ji#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ji#66

E.Ji#17

E.Ji#99

E.Ji#23

E.Ji#98

E.Ji#2

E.Ji#88
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-316229723161718948
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.Lee#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Lee#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Seong#48 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Seong#66

S.Seong#24

S.Seong#21

S.Seong#30

S.Seong#99

S.Seong#14

S.Seong#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bucheon FC 19953 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Bucheon FC 19950 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Bucheon FC 19950 - 4
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 4
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC4 - 0
Bucheon FC 1995
Chungbuk Cheongju FC2 - 0
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 3
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Cheonan City
Suwon Samsung Bluewings1 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Seoul E-Land FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Busan I Park2 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Chungnam Asan
Chungbuk Cheongju FC1 - 2
Gyeongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 3
Seongnam FC
Busan I Park4 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19955 - 3
Chungnam Asan
Bucheon FC 19951 - 1
Gimpo FC
Hwaseong FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Gimpo FC1 - 3
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Seoul E-Land FC
Incheon United Club1 - 0
Bucheon FC 1995Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chungbuk Cheongju FC
#10#20#30#41#54#60#70
Bucheon FC 1995
#11#20#30#43#54#60#70