Korean K League 214:30 ngày 11/10/2025

Hwaseong FC
1 - 0

Chungbuk Cheongju FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hwaseong FCChỉ sốChungbuk Cheongju FC
52Chỉ số 2334
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 222
41Chỉ số 2437
1Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Hwaseong FC
Sơ đồ 3-5-211543178991629417
Đội hình xuất phát

S.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Vojnovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Yeon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Cho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Lim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Jeon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Demethryus#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Choi#16 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

J.Kim#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Kim#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Arthur#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Arthur#2

Arthur#77

Arthur#13

Arthur#53

Arthur#26

Arthur#20

Arthur#5
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 3-4-318991547051366102188
Đội hình xuất phát

J.Jung#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lee#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Hong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Avert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Choi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Lee#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Vitor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Song#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Yang#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Yang#36

Y.Yang#2

Y.Yang#16

Y.Yang#11

Y.Yang#23

Y.Yang#24

Y.Yang#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Hwaseong FC
Hwaseong FC2 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Hwaseong FC1 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 3
Hwaseong FC
Hwaseong FC1 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC3 - 3
Hwaseong FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Hwaseong FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Hwaseong FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Hwaseong FC
Hwaseong FC2 - 0
Chungbuk Cheongju FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hwaseong FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Hwaseong FC
Hwaseong FC0 - 1
Incheon United Club
Hwaseong FC1 - 1
Busan I Park
Cheonan City2 - 2
Hwaseong FC
Jeonnam Dragons1 - 2
Hwaseong FC
Hwaseong FC1 - 1
Chungnam Asan
Ansan Greeners FC0 - 1
Hwaseong FC
Hwaseong FC1 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Hwaseong FC
Seoul E-Land FC0 - 0
Hwaseong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Gimpo FC
Chungnam Asan0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Cheonan City
Ansan Greeners FC0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gyeongnam FC
Busan I Park2 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 4
Incheon United Club
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Hwaseong FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Bucheon FC 1995Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hwaseong FC
#11#20#30#41#58#60#70
Chungbuk Cheongju FC
#10#20#30#42#55#60#70