Poland Liga 122:30 ngày 28/05/2026

Chrobry Glogow
1 - 1

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chrobry GlogowChỉ sốLKS Lodz
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2489
11Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
11Chỉ số 26
0Chỉ số 80
123Chỉ số 23130
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-2-3-199218182871617302711
Đội hình xuất phát

D.Arndt#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

michal kozajda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Grič#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jakub Lis#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bonecki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Kelechukwu·Ebenezer Ibe Torti#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Szymon bartlewicz#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

laskowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Strózik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Strózik#44

S.Strózik#5
S.Strózik#77

S.Strózik#10

S.Strózik#95

S.Strózik#23

S.Strózik#15

S.Strózik#9

S.Strózik#29
LKS Lodz
Sơ đồ 3-5-212652828820811999
Đội hình xuất phát

Bomba lukasz#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

l.wiech#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

krzysztof falowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Terlecki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Hinokio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Norlin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Piasecki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Arasa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Arasa#10

A.Arasa#16

A.Arasa#80
A.Arasa#33

A.Arasa#4

A.Arasa#90

A.Arasa#21

A.Arasa#19

A.Arasa#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz1 - 3
Chrobry Glogow
LKS Lodz3 - 3
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 1
LKS Lodz
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 0
Chrobry Glogow
LKS Lodz5 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
LKS Lodz
Chrobry Glogow1 - 0
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow3 - 2
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow2 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow3 - 2
GKS Tychy
Polonia Warszawa1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 1
Stal Mielec
Gornik Leczna1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Siedlce1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
Gornik Leczna
Puszcza Niepolomice1 - 0
LKS Lodz
Slask Wroclaw2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz4 - 0
Pogon Siedlce
LKS Lodz2 - 1
Stal Rzeszow
GKS Tychy3 - 2
LKS Lodz
KS Wieczysta Krakow0 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 2
Ruch Chorzow
LKS Lodz1 - 1
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrobry Glogow
#11#20#30#41#56#61#75
LKS Lodz
#11#20#30#42#55#61#74
Polonia Bytom
Miedz Legnica