Poland Liga 123:00 ngày 17/04/2026

Chrobry Glogow
2 - 1

Stal Mielec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chrobry GlogowChỉ sốStal Mielec
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2474
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 215
7Chỉ số 27
8Chỉ số 229
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
69Chỉ số 2381
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-3-39921818287516271130
Đội hình xuất phát

D.Arndt#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

michal kozajda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Grič#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jakub Lis#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bonecki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Radoslaw Bak#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

laskowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Strózik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Szymon bartlewicz#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Szymon bartlewicz#95

Szymon bartlewicz#23

Szymon bartlewicz#9

Szymon bartlewicz#72

Szymon bartlewicz#80

Szymon bartlewicz#17

Szymon bartlewicz#24

Szymon bartlewicz#44

Szymon bartlewicz#29
Stal Mielec
Sơ đồ 4-3-399277015524186902578
Đội hình xuất phát

M.Gostomski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.D.Salomón#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Tsykalo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Senger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Matynia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Núñez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Pišek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Paweł Kruszelnicki#90 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Fucak#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Cybulski#78 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Cybulski#20

K.Cybulski#1

K.Cybulski#11

K.Cybulski#10
K.Cybulski#88

K.Cybulski#33
K.Cybulski#71

K.Cybulski#22

K.Cybulski#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Mielec1 - 2
Chrobry Glogow
Stal Mielec1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec5 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 0
Stal Mielec
Chrobry Glogow3 - 5
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 4
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Gornik Leczna1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Siedlce1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
Puszcza Niepolomice
Chrobry Glogow3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Slask Wroclaw2 - 1
Chrobry Glogow
Miedz Legnica0 - 1
Chrobry Glogow
LKS Lodz1 - 3
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 1
Stal Rzeszow
Chrobry Glogow2 - 3
Gawin Sleza WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Stal Mielec3 - 1
Stal Rzeszow
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 1
KS Wieczysta Krakow
Ruch Chorzow2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec4 - 0
GKS Tychy
Odra Opole0 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
LKS Lodz
Gornik Leczna1 - 1
Stal Mielec
Polonia Warszawa5 - 2
Stal Mielec
Wisla Krakow5 - 0
Stal MielecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrobry Glogow
#12#22#30#41#57#60#70
Stal Mielec
#11#21#30#41#57#60#70
Polonia Bytom
Znicz Pruszkow