Poland Liga 123:00 ngày 07/05/2026

LKS Lodz
3 - 2

Pogon Grodzisk Mazowiecki
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz
Sơ đồ 3-5-21221222822088811999
Đội hình xuất phát

Bomba lukasz#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

krzysztof falowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Terlecki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Hinokio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Norlin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Arasa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Piasecki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Piasecki#90

F.Piasecki#10

F.Piasecki#5

F.Piasecki#80

F.Piasecki#40

F.Piasecki#19

F.Piasecki#26
F.Piasecki#3

F.Piasecki#15
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sơ đồ 3-4-2-11991665221772710719
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Noiszewski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bartosz Farbiszewski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Olewiński#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.los#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jakub·Adkonis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Konstantyn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Jaron#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

M.Szczepaniak#71 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Gieroba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Gieroba#30

S.Gieroba#20

S.Gieroba#17
S.Gieroba#13
S.Gieroba#4

S.Gieroba#11

S.Gieroba#7

S.Gieroba#2
S.Gieroba#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz4 - 0
Pogon Siedlce
LKS Lodz2 - 1
Stal Rzeszow
GKS Tychy3 - 2
LKS Lodz
KS Wieczysta Krakow0 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 2
Ruch Chorzow
LKS Lodz1 - 1
Odra Opole
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Miedz Legnica
Stal Mielec1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 3
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 4
KS Wieczysta Krakow
Ruch Chorzow2 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 2
Stal Mielec
Gornik Leczna3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 2
Polonia Warszawa
Chrobry Glogow3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Polonia Bytom
Znicz Pruszkow0 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Wisla KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#13#21#30#42#510#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#12#21#30#43#55#60#70
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice