Poland Liga 100:00 ngày 14/03/2026

Chrobry Glogow
1 - 2

Puszcza Niepolomice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chrobry GlogowChỉ sốPuszcza Niepolomice
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
52Chỉ số 2548
56Chỉ số 2351
29Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
0Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-2-3-1992918880231617152711
Đội hình xuất phát

D.Arndt#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Grič#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tabis#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lewkot#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Kelechukwu·Ebenezer Ibe Torti#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nowakowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

laskowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Strózik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Strózik#44

S.Strózik#9

S.Strózik#72

S.Strózik#28

S.Strózik#95

S.Strózik#21

S.Strózik#7

S.Strózik#30

S.Strózik#5
Puszcza Niepolomice
Sơ đồ 4-2-3-131672352348817701114
Đội hình xuất phát

MichałPerchel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Barczak#67 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kacper orzybylko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Stepien#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Konrad·Kasolik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Piekarski#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Nascimento#88 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
k.iwao#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Hajda#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Korczakowski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gjoni#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gjoni#27

A.Gjoni#9

A.Gjoni#28
A.Gjoni#97

A.Gjoni#22

A.Gjoni#19

A.Gjoni#7

A.Gjoni#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puszcza Niepolomice0 - 0
Chrobry Glogow
Puszcza Niepolomice0 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
Puszcza Niepolomice
Chrobry Glogow2 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 0
Chrobry Glogow
Puszcza Niepolomice1 - 3
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice3 - 0
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Chrobry Glogow3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Slask Wroclaw2 - 1
Chrobry Glogow
Miedz Legnica0 - 1
Chrobry Glogow
LKS Lodz1 - 3
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 1
Stal Rzeszow
Chrobry Glogow2 - 3
Gawin Sleza Wroclaw
Chrobry Glogow3 - 3
Warta Poznan
Chrobry Glogow2 - 2
Swit Szczecin
Chrobry Glogow2 - 1
KKS 1925 Kalisz
Miedz Legnica2 - 3
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice3 - 0
Pogon Siedlce
GKS Tychy1 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice4 - 1
Stal Rzeszow
KS Wieczysta Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 1
Gornik Leczna
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 3
Puszcza Niepolomice
Sandecja Nowy Sacz3 - 1
Puszcza Niepolomice
Wislanie Jaskowice2 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice2 - 2
Hutnik KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrobry Glogow
#11#20#30#42#54#60#70
Puszcza Niepolomice
#12#21#30#43#56#60#70
Wisla Krakow
Odra Opole
Polonia Warszawa
Polonia Bytom
Stal Mielec
Znicz Pruszkow