Poland Liga 102:00 ngày 09/05/2026

Wisla Krakow
2 - 0

Chrobry Glogow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốChrobry Glogow
2Chỉ số 30
57Chỉ số 2438
9Chỉ số 211
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
14Chỉ số 228
5Chỉ số 22
92Chỉ số 2385
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-128345029241121071799
Đội hình xuất phát

P.Letkiewicz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.kutwa#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D. Grujcic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Bozic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Sánchez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Sánchez#20

J.Sánchez#8

J.Sánchez#31

J.Sánchez#5

J.Sánchez#52

J.Sánchez#51

J.Sánchez#4

J.Sánchez#11
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-3-399218188023151627109
Đội hình xuất phát

D.Arndt#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

michal kozajda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Grič#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tabis#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lewkot#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Nowakowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

laskowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

P.Janczukowicz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

m.ozimek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

m.ozimek#5

m.ozimek#44

m.ozimek#29

m.ozimek#11

m.ozimek#28

m.ozimek#95

m.ozimek#17

m.ozimek#7

m.ozimek#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrobry Glogow0 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 3
Wisla Krakow
Chrobry Glogow3 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 1
Chrobry Glogow
Wisla Krakow4 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 2
Puszcza Niepolomice
Ruch Chorzow1 - 1
Wisla Krakow
Polonia Bytom1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Gornik Leczna
Wisla Krakow1 - 3
Podhale Nowy Targ
Odra Opole1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Miedz Legnica
Wisla Krakow1 - 1
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow1 - 1
KS Wieczysta KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Chrobry Glogow3 - 2
GKS Tychy
Polonia Warszawa1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 1
Stal Mielec
Gornik Leczna1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Siedlce1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
Puszcza Niepolomice
Chrobry Glogow3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Slask Wroclaw2 - 1
Chrobry Glogow
Miedz Legnica0 - 1
Chrobry GlogowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#12#21#30#42#55#60#70
Chrobry Glogow
#10#20#30#40#52#60#70
LKS Lodz