Romanian Super Liga00:30 ngày 17/10/2025

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
2 - 2

CFR Cluj
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-1-4-19464241997118207927
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Čelić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ferenczi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Vegh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Szalay#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#77

M.Eppel#99

M.Eppel#18

M.Eppel#9

M.Eppel#13

M.Eppel#17

M.Eppel#15

M.Eppel#90

M.Eppel#33

M.Eppel#3

M.Eppel#55

M.Eppel#10
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-389976274511238824977
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Coco#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Paun#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Cordea#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sfait#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sfait#31

A.Sfait#4

A.Sfait#19

A.Sfait#16

A.Sfait#86

A.Sfait#47

A.Sfait#17

A.Sfait#1

A.Sfait#18

A.Sfait#98

A.Sfait#32

A.Sfait#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc6 - 0
Muscelul Campulung
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
Metaloglobus
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Fotbal Club FCSB
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
FC Otelul Galati
FC Voluntari1 - 8
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Botosani3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
CS Universitatea Craiova
Arges3 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 0
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 0
Hacken
FC Otelul Galati4 - 1
CFR Cluj
Hacken7 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 3
FC Botosani
Sporting Braga2 - 0
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#12#21#30#42#51#60#70
CFR Cluj
#12#21#30#43#58#60#70
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FC Unirea 2004 Slobozia