Romanian Super Liga19:00 ngày 05/10/2025

CFR Cluj
2 - 1

AFC Hermannstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốAFC Hermannstadt
7Chỉ số 211
51Chỉ số 2433
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
114Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-3899762738231811949
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Coco#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fica#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Emerllahu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Paun#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Biliboc#49 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Biliboc#32

L.Biliboc#88

L.Biliboc#4

L.Biliboc#19

L.Biliboc#16

L.Biliboc#45

L.Biliboc#86

L.Biliboc#47

L.Biliboc#98

L.Biliboc#24

L.Biliboc#1

L.Biliboc#17
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 5-3-22530664298132471911
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

NanaAntwi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.D.Albu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Gjorgjievski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Buş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Buş#21

S.Buş#17

S.Buş#77

S.Buş#51

S.Buş#10

S.Buş#31

S.Buş#6

S.Buş#16

S.Buş#9

S.Buş#29

S.Buş#5

S.Buş#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt2 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
AFC Hermannstadt
CFR Cluj1 - 1
AFC Hermannstadt
CFR Cluj0 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 3
CFR Cluj
AFC Hermannstadt1 - 3
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 0
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 0
Hacken
FC Otelul Galati4 - 1
CFR Cluj
Hacken7 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 3
FC Botosani
Sporting Braga2 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 2
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
Arges
FC Rapid 19231 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
CS Universitatea Craiova1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#12#21#30#40#58#60#70
AFC Hermannstadt
#11#21#30#43#52#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc