Romanian Super Liga01:30 ngày 04/08/2025

CFR Cluj
2 - 3

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốCS Universitatea Craiova
3Chỉ số 35
140Chỉ số 2358
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
18Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
76Chỉ số 2416
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-38934274588811171977
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Fica#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Paun#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Korenica#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gjorgjievski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sfait#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sfait#98

A.Sfait#6

A.Sfait#93

A.Sfait#96

A.Sfait#9

A.Sfait#99

A.Sfait#86

A.Sfait#5

A.Sfait#1

A.Sfait#44

A.Sfait#10

A.Sfait#15
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-37719241518452143929
Đội hình xuất phát

P.Isenko#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mogoș#19 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Badelj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rădulescu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Crețu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Stefan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Houri#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Labe#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Băsceanu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Băsceanu#6

L.Băsceanu#23

L.Băsceanu#3

L.Băsceanu#17

L.Băsceanu#30

L.Băsceanu#1

L.Băsceanu#20

L.Băsceanu#8

L.Băsceanu#27

L.Băsceanu#11

L.Băsceanu#10

L.Băsceanu#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj0 - 0
Lugano
CFR Cluj0 - 2
Arges
Lugano0 - 0
CFR Cluj
FC Rapid 19231 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 0
Paksi FC
CFR Cluj2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Paksi FC0 - 0
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB2 - 1
CFR Cluj
Debreceni VSC0 - 2
CFR Cluj
Dynamo Ceske Budejovice0 - 3
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
Sarajevo
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Universitatea Cluj
Sarajevo2 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
Arges
FC UT Arad3 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
MTK Budapest
Bohemians Praha 19053 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 3
Bohemians Praha
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#12#20#30#43#59#60#70
CS Universitatea Craiova
#13#22#30#45#51#60#70
FC Botosani
FC Otelul Galati
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Hermannstadt
Metaloglobus