Portuguese Primera Liga00:45 ngày 12/08/2025

Estoril
1 - 1

CF Estrela Amadora SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstorilChỉ sốCF Estrela Amadora SAD
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
4Chỉ số 31
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
129Chỉ số 2352
47Chỉ số 2428
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Estoril
Sơ đồ 3-4-314425242271055991412
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Amaral#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Carvalho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Lominadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Parente#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Guitane#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Carvalho#12 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carvalho#90

J.Carvalho#45

J.Carvalho#16

J.Carvalho#9

J.Carvalho#17

J.Carvalho#19

J.Carvalho#5

J.Carvalho#57

J.Carvalho#21
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 3-4-3403014795581925891311
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Patrick#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Schappo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A. Chernev#79 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Cabral#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Robinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Varela#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Gastão#89 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Godoy#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cabral#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cabral#1

J.Cabral#21

J.Cabral#98

J.Cabral#4

J.Cabral#9

J.Cabral#10
J.Cabral#99

J.Cabral#26

J.Cabral#63
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Estoril
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
Estoril
Estoril1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
Estoril
CF Estrela Amadora SAD5 - 1
Estoril
Estoril0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Estoril0 - 1
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril0 - 3
Millwall
Estoril0 - 0
Nottingham Forest
Estoril2 - 3
Sporting CP B
Estoril1 - 2
Alverca
Estoril2 - 3
Maritimo
Estoril2 - 1
CF Os Belenenses
Estoril4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Moreirense2 - 2
Estoril
Estoril1 - 2
Benfica
Casa Pia AC1 - 3
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
SC Farense1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
CF Os Belenenses
Vitoria Guimaraes0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Lusitano Evora0 - 3
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD3 - 2
Celtic F.C.
CF Estrela Amadora SAD3 - 2
Casterba
Estoril4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
AVS Futebol SAD
Rio Ave2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 0
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estoril
#11#21#30#44#54#60#70
CF Estrela Amadora SAD
#11#20#30#41#54#60#70
Sporting CP
Gil Vicente
FC Famalicao
Sporting Braga
Nacional da Madeira
Santa Clara
FC Arouca
CD Tondela