Belgian Pro League01:45 ngày 24/05/2025

Cercle Brugge
3 - 1

Patro Eisden
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cercle BruggeChỉ sốPatro Eisden
99Chỉ số 2391
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
54Chỉ số 2546
11Chỉ số 223
55Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-1-4-2156632815346201013
Đội hình xuất phát

W.S.Oliveira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Perrin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.V.D.Bruggen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Magnee#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Somers#34 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

L.Agyekum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Nazinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Brunner#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Brunner#8

P.Brunner#21

P.Brunner#27

P.Brunner#2

P.Brunner#7

P.Brunner#17

P.Brunner#30

P.Brunner#11

P.Brunner#77
Patro Eisden
Sơ đồ 4-4-21217142034887993081
Đội hình xuất phát

J.Belin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Che#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Renson#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Wilmots#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Adnane#48 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Peeters#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.V.Eenoo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.V.Landschoot#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Bammens#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Mabanza#81 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Mabanza#40

V.Mabanza#29
V.Mabanza#45

V.Mabanza#90
V.Mabanza#1

V.Mabanza#6

V.Mabanza#11

V.Mabanza#52
V.Mabanza#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Patro Eisden1 - 5
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden0 - 1
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Patro Eisden1 - 5
Cercle Brugge
Beerschot Wilrijk4 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 2
KV Kortrijk
Cercle Brugge3 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 1
Beerschot Wilrijk
KV Kortrijk2 - 2
Cercle Brugge
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Cercle Brugge1 - 3
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Patro Eisden
Patro Eisden1 - 5
Cercle Brugge
Patro Eisden1 - 1
KSC Lokeren
KSC Lokeren1 - 2
Patro Eisden
SK Beveren1 - 2
Patro Eisden
Patro Eisden3 - 2
SK Beveren
Patro Eisden1 - 0
KAS Eupen
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 0
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 1
RWDM Brussels
RFC de Liege2 - 2
Patro Eisden
KVSK Lommel0 - 1
Patro EisdenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cercle Brugge
#13#22#30#41#53#60#70
Patro Eisden
#11#20#30#43#53#60#70
Racing Genk
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp
KAA Gent
Standard Liege
KV Mechelen
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH