Portuguese Primera Liga00:30 ngày 16/12/2025

Nacional da Madeira
3 - 1

CD Tondela
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nacional da MadeiraChỉ sốCD Tondela
32Chỉ số 2452
4Chỉ số 215
1Chỉ số 41
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 82
3Chỉ số 228
3Chỉ số 210
72Chỉ số 2390
5Chỉ số 36
1Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Nacional da Madeira
Sơ đồ 4-3-318834382486287911
Đội hình xuất phát

Kaique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Brito#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Santos#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéVitor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Vallier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Baeza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Dias#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Liziero#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Witi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ramírez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

PauloBóia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

PauloBóia#18

PauloBóia#19

PauloBóia#10

PauloBóia#37

PauloBóia#17

PauloBóia#99

PauloBóia#15

PauloBóia#2

PauloBóia#33
CD Tondela
Sơ đồ 4-2-3-131484206032157791729
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Medina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Maviram#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Juan rodriguez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Sithole#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Maranhão#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

H.Félix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Cavaleiro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Siebatcheu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Siebatcheu#19

J.Siebatcheu#5

J.Siebatcheu#97

J.Siebatcheu#67

J.Siebatcheu#6

J.Siebatcheu#10

J.Siebatcheu#8

J.Siebatcheu#11

J.Siebatcheu#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nacional da Madeira1 - 2
CD Tondela
CD Tondela2 - 3
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 0
CD Tondela
Nacional da Madeira0 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 0
CD Tondela
Nacional da Madeira3 - 2
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
Alverca1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
Benfica
Sporting Braga4 - 2
Nacional da Madeira
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 1
FC Famalicao
Estoril1 - 1
Nacional da Madeira
ADC Rebordelo1 - 3
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 2
Moreirense
Sporting Braga0 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela0 - 2
FC Porto
Gil Vicente0 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
FC Caldas
CD Tondela0 - 1
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD2 - 2
CD Tondela
Benfica3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 3
Sporting CP
Vila Real1 - 5
CD Tondela
Racing de Ferrol2 - 2
CD Tondela
Rio Ave3 - 0
CD TondelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nacional da Madeira
#13#20#31#45#53#60#70
CD Tondela
#11#20#31#46#510#60#70
Santa Clara
Casa Pia AC