Portuguese Primera Liga02:15 ngày 12/05/2026

CD Tondela
2 - 0

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốMoreirense
3Chỉ số 212
40Chỉ số 2560
33Chỉ số 2451
0Chỉ số 41
84Chỉ số 23116
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
6Chỉ số 226
1Chỉ số 28
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Tondela
Sơ đồ 4-2-3-131484442797327799016
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Conceição#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Cicero#97 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Juan rodriguez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Maranhão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Félix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Aiko#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Lopes#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Lopes#26

R.Lopes#5

R.Lopes#2

R.Lopes#10

R.Lopes#23

R.Lopes#29

R.Lopes#15

R.Lopes#1

R.Lopes#8
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-12270426278252231011
Đội hình xuất phát

C.Secco#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Fabiano#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kevyn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stjepanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Assis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Travassos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.John#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Bondoso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Alan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Alan#66

Alan#99

Alan#7

Alan#9

Alan#71

Alan#16

Alan#17

Alan#78

Alan#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moreirense1 - 0
CD Tondela
Moreirense2 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 3
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 0
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
Casa Pia AC0 - 1
CD Tondela
Sporting CP2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 2
Nacional da Madeira
FC Porto2 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes5 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
AVS Futebol SAD
CD Tondela0 - 1
Rio Ave
CD Tondela2 - 2
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 2
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Moreirense3 - 2
CF Estrela Amadora SAD
Benfica4 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 0
Estoril
FC Famalicao1 - 1
Moreirense
Moreirense0 - 1
Sporting Braga
Moreirense0 - 1
FC Arouca
FC Porto3 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
Nacional da Madeira
Casa Pia AC1 - 1
Moreirense
Moreirense0 - 3
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#12#21#30#41#51#60#70
Moreirense
#10#20#31#43#58#60#70
Alverca