Portuguese Primera Liga02:30 ngày 20/04/2026

FC Porto
2 - 0

CD Tondela
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốCD Tondela
4Chỉ số 35
66Chỉ số 2418
7Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2378
8Chỉ số 23
1Chỉ số 80
8Chỉ số 213
7Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 4-3-39920541282286112777
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kiwior#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Sanusi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Gul#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Pietuszewski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

O.Pietuszewski#10

O.Pietuszewski#7

O.Pietuszewski#42

O.Pietuszewski#3

O.Pietuszewski#13

O.Pietuszewski#29

O.Pietuszewski#14

O.Pietuszewski#17

O.Pietuszewski#74
CD Tondela
Sơ đồ 5-4-131484442027710327016
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

J.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Medina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Conceição#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Maranhão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.odge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Juan rodriguez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Moudjatovic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Lopes#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Lopes#26

R.Lopes#2

R.Lopes#5

R.Lopes#15

R.Lopes#60

R.Lopes#8

R.Lopes#79

R.Lopes#30

R.Lopes#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Tondela0 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 0
CD Tondela
FC Porto3 - 1
CD Tondela
FC Porto4 - 0
CD Tondela
CD Tondela1 - 3
FC Porto
CD Tondela0 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 1
CD Tondela
FC Porto4 - 3
CD Tondela
CD Tondela1 - 3
FC Porto
FC Porto3 - 0
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Nottingham Forest1 - 0
FC Porto
Estoril1 - 3
FC Porto
FC Porto1 - 1
Nottingham Forest
FC Porto2 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 0
VfB Stuttgart
FC Porto3 - 0
Moreirense
VfB Stuttgart1 - 2
FC Porto
Benfica2 - 2
FC Porto
Sporting CP1 - 0
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela2 - 2
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes5 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
AVS Futebol SAD
CD Tondela0 - 1
Rio Ave
CD Tondela2 - 2
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Alverca
Estoril2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Benfica
FC Famalicao3 - 0
CD TondelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#12#20#30#44#58#60#70
CD Tondela
#10#20#30#45#53#60#70
Nacional da Madeira
FC Arouca
Casa Pia AC