Liga Portugal 221:30 ngày 27/04/2025

Leixoes
3 - 1

Penafiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
LeixoesChỉ sốPenafiel
1Chỉ số 221
11Chỉ số 20
7Chỉ số 211
54Chỉ số 2546
58Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2370
0Chỉ số 81
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Leixoes
Sơ đồ 4-3-32412322327131172921
Đội hình xuất phát

D.Figueira#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
f.jean#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
thiago balieiro#2 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
zag evrard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.André#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Werton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Reis#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jaiminho#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

jaiminho#51

jaiminho#16

jaiminho#61

jaiminho#14

jaiminho#77

jaiminho#10

jaiminho#9

jaiminho#30

jaiminho#15
Penafiel
Sơ đồ 4-3-31683441521820303475
Đội hình xuất phát

M.Oliveira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Maga#68 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gustavo querino#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Pereira#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Silva#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Batista#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Reko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Rodrigues#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Leite#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Robinho#75 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Robinho#9

Robinho#13

Robinho#14

Robinho#77

Robinho#88

Robinho#19

Robinho#26

Robinho#31

Robinho#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Penafiel3 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 1
Penafiel
Penafiel3 - 0
Leixoes
Leixoes2 - 1
Penafiel
Penafiel0 - 0
Leixoes
Leixoes0 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 1
Leixoes
Leixoes2 - 0
Penafiel
Penafiel1 - 0
Leixoes
Leixoes0 - 1
PenafielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
FC Felgueiras4 - 0
Leixoes
Leixoes1 - 1
Viseu
Maritimo1 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 1
Uniao Leiria
Porto B0 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 1
CD Tondela
Portimonense SC2 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 1
Alverca
Vizela0 - 0
Leixoes
Leixoes1 - 2
OliveirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penafiel
Penafiel1 - 2
Feirense
CD Mafra4 - 2
Penafiel
FC Felgueiras1 - 0
Penafiel
Penafiel0 - 1
Maritimo
Viseu1 - 0
Penafiel
Penafiel3 - 2
Alverca
Uniao Leiria1 - 0
Penafiel
Penafiel3 - 0
Portimonense SC
Porto B3 - 2
Penafiel
Penafiel1 - 2
Pacos de FerreiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Leixoes
#13#20#30#41#511#60#70
Penafiel
#11#21#30#44#50#60#70
SL Benfica B
SCU Torreense
GD Chaves