Liga Portugal 217:00 ngày 18/04/2025

FC Felgueiras
4 - 0

Leixoes
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FelgueirasChỉ sốLeixoes
8Chỉ số 210
52Chỉ số 2548
68Chỉ số 2439
90Chỉ số 2370
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Felgueiras
Sơ đồ 4-2-3-12461725298421969099
Đội hình xuất phát

b.pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Eiro#61 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
guilherme ferreira#72 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Rosas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Banguera#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Landinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

a.tavares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

leo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Moreira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Joao santos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
joao silva#99 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

joao silva#84
joao silva#26
joao silva#9

joao silva#13

joao silva#20

joao silva#18
joao silva#28

joao silva#23

joao silva#21
Leixoes
Sơ đồ 4-3-324613142327301172970
Đội hình xuất phát

D.Figueira#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Amorim#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Basto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

seruca#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.André#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Werton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Reis#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Martins#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martins#15

R.Martins#51

R.Martins#21

R.Martins#9
R.Martins#2

R.Martins#77
R.Martins#12
R.Martins#18
R.Martins#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Leixoes2 - 2
FC Felgueiras
Leixoes1 - 0
FC Felgueiras
Leixoes2 - 2
FC Felgueiras
FC Felgueiras0 - 0
LeixoesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Felgueiras
SCU Torreense1 - 1
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 0
Penafiel
CD Mafra1 - 0
FC Felgueiras
Maritimo0 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras2 - 2
Uniao Leiria
Viseu0 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 0
Porto B
GD Chaves2 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 0
CD Tondela
Feirense3 - 2
FC FelgueirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
Leixoes1 - 1
Viseu
Maritimo1 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 1
Uniao Leiria
Porto B0 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 1
CD Tondela
Portimonense SC2 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 1
Alverca
Vizela0 - 0
Leixoes
Leixoes1 - 2
Oliveirense
Pacos de Ferreira0 - 0
LeixoesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Felgueiras
#14#22#30#40#55#60#70
Leixoes
#10#20#30#43#53#60#70
SL Benfica B