Liga Portugal 222:30 ngày 16/03/2025

Porto B
0 - 1

Leixoes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Porto BChỉ sốLeixoes
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
62Chỉ số 2443
3Chỉ số 213
1Chỉ số 34
55Chỉ số 2545
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Porto B
Sơ đồ 4-2-3-1944573448428877904379
Đội hình xuất phát

S.Portugal#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Moreira#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Martim cunha#84 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Castro#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Rui·Monteiro#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Martins#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Melnichenko#43 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Vonić#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vonić#62

L.Vonić#80

L.Vonić#68

L.Vonić#54

L.Vonić#95

L.Vonić#59

L.Vonić#91

L.Vonić#76

L.Vonić#92
Leixoes
Sơ đồ 4-3-32461514152783072991
Đội hình xuất phát

D.Figueira#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Amorim#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Vieira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Basto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Simaozinho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

isidoro fabricio#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

seruca#30 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Werton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Reis#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Valente#91 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Valente#2

R.Valente#77

R.Valente#51

R.Valente#16

R.Valente#9

R.Valente#10
R.Valente#13

R.Valente#23
R.Valente#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Leixoes3 - 0
Porto B
Porto B0 - 2
Leixoes
Leixoes1 - 3
Porto B
Porto B4 - 0
Leixoes
Leixoes0 - 0
Porto B
Leixoes0 - 0
Porto B
Porto B1 - 0
Leixoes
Leixoes2 - 0
Porto B
Porto B1 - 2
Leixoes
Porto B1 - 3
LeixoesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
CD Mafra0 - 0
Porto B
Porto B0 - 1
Maritimo
FC Felgueiras1 - 0
Porto B
Porto B3 - 2
Penafiel
Uniao Leiria0 - 0
Porto B
Porto B3 - 2
Viseu
Porto B2 - 2
CD Tondela
Alverca2 - 0
Porto B
Porto B1 - 2
Portimonense SC
SL Benfica B2 - 1
Porto BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
Leixoes0 - 1
CD Tondela
Portimonense SC2 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 1
Alverca
Vizela0 - 0
Leixoes
Leixoes1 - 2
Oliveirense
Pacos de Ferreira0 - 0
Leixoes
Leixoes0 - 0
GD Chaves
SL Benfica B4 - 0
Leixoes
Leixoes1 - 1
SCU Torreense
Feirense1 - 0
LeixoesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Porto B
#10#20#30#41#53#60#70
Leixoes
#11#21#30#44#54#60#70