Liga Portugal 218:00 ngày 02/03/2025

Portimonense SC
2 - 1

Leixoes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portimonense SCChỉ sốLeixoes
74Chỉ số 2458
10Chỉ số 2213
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2378
9Chỉ số 27
9Chỉ số 212
3Chỉ số 33
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Portimonense SC
Sơ đồ 4-3-312133138015502928911
Đội hình xuất phát

Vinicius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
heitor#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Grolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kobayashi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Araujo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

f.varela#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Duarte#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Duran#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Vítor#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Vítor#99
P.Vítor#23
P.Vítor#88
P.Vítor#8

P.Vítor#31
P.Vítor#35

P.Vítor#19
P.Vítor#22
P.Vítor#98
Leixoes
Sơ đồ 4-3-3241235152783077297
Đội hình xuất phát

D.Figueira#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
f.jean#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Vieira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Simaozinho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
isidoro fabricio#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
seruca#30 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Ndo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Reis#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Werton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Werton#91
Werton#2

Werton#51

Werton#9

Werton#10

Werton#23
Werton#13

Werton#61
Werton#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Leixoes3 - 0
Portimonense SC
Leixoes0 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 3
Leixoes
Leixoes0 - 0
Portimonense SC
Leixoes0 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
Leixoes
Portimonense SC1 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 0
Leixoes
Leixoes3 - 3
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Penafiel3 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
SCU Torreense
Portimonense SC1 - 2
Dinamo Tbilisi
Maritimo2 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 0
CD Mafra
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 2
FC Felgueiras
Porto B1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 0
Alverca
Portimonense SC1 - 1
ViseuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
Leixoes1 - 1
Alverca
Vizela0 - 0
Leixoes
Leixoes1 - 2
Oliveirense
Pacos de Ferreira0 - 0
Leixoes
Leixoes0 - 0
GD Chaves
SL Benfica B4 - 0
Leixoes
Leixoes1 - 1
SCU Torreense
Feirense1 - 0
Leixoes
Leixoes2 - 1
CD Mafra
Penafiel3 - 1
LeixoesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portimonense SC
#12#20#30#43#59#60#70
Leixoes
#11#21#31#44#57#60#70
CD Tondela