Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 20/04/2025

CD Lugo
1 - 0

Real Sociedad B
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LugoChỉ sốReal Sociedad B
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
53Chỉ số 2348
30Chỉ số 2456
2Chỉ số 223
5Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
6Chỉ số 31
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Lugo
Sơ đồ 4-5-112234311211424107
Đội hình xuất phát

M.Lavín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.lizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
g.perero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Ceberio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Vidal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Martínez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

j.cabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hernández#20

R.Hernández#22
R.Hernández#29
R.Hernández#19

R.Hernández#5

R.Hernández#13
R.Hernández#18

R.Hernández#9
R.Hernández#17
R.Hernández#33

R.Hernández#15
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-2-3-1122156328818401935
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ruperez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Peru·Rodriguez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lebarbier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Carbonell#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Garcia#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
lander astiazaran#40 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
alex marchal#19 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Gorka Carrera#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gorka Carrera#17

Gorka Carrera#21
Gorka Carrera#37
Gorka Carrera#16

Gorka Carrera#5

Gorka Carrera#0
Gorka Carrera#38
Gorka Carrera#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad B1 - 0
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
CD Lugo
Real Sociedad B1 - 1
CD Lugo
CD Lugo0 - 0
Real Sociedad B
CD Lugo3 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
Real Union3 - 0
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
Gimnástica Segoviana CF
CD Lugo0 - 2
Ourense CF
Ponferradina0 - 1
CD Lugo
Celta Vigo B1 - 2
CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 2
SD Tarazona
Athletic Bilbao B2 - 2
CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Sestao River ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 1
Andorra CF
SD Amorebieta0 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 2
Barakaldo CF
Ourense CF1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
Zamora CF
Sestao River Club0 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 2
Athletic Bilbao B
Real Union0 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 2
Cultural Leonesa
SD Tarazona0 - 1
Real Sociedad BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Lugo
#11#21#30#46#54#60#70
Real Sociedad B
#10#20#30#41#512#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Gimnastic de Tarragona
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
FC Barcelona Atlètic