Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 27/04/2025

CD Arenteiro
2 - 1

CD Lugo
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD ArenteiroChỉ sốCD Lugo
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2210
43Chỉ số 2441
5Chỉ số 23
120Chỉ số 23126
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Arenteiro
Sơ đồ 4-4-2135221521716871821
Đội hình xuất phát

d.garcia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Borge#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sanchez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Magagi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
simao lano imbene silva da#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pascu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
c.rivelott#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ferreiro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Rodríguez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Baselga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
CD Lugo
Sơ đồ 4-5-113323437814211015
Đội hình xuất phát

M.Lavín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Pedro pereira#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
yayo gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Vidal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Ceberio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

j.cabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Reniero#22

N.Reniero#20
N.Reniero#29
N.Reniero#17
N.Reniero#6

N.Reniero#9

N.Reniero#24

N.Reniero#13

N.Reniero#5
N.Reniero#19
N.Reniero#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Lugo1 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 3
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF0 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
Ourense CF
Cultural Leonesa1 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 2
Celta Vigo B
Andorra CF1 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 1
Ponferradina
Real Union1 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro2 - 2
Sestao River Club
FC Barcelona Atlètic2 - 3
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Real Sociedad B
Real Union3 - 0
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
Gimnástica Segoviana CF
CD Lugo0 - 2
Ourense CF
Ponferradina0 - 1
CD Lugo
Celta Vigo B1 - 2
CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 2
SD Tarazona
Athletic Bilbao B2 - 2
CD LugoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Arenteiro
#12#20#30#41#55#60#70
CD Lugo
#11#20#30#43#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Gimnastic de Tarragona
Zamora CF
CA Osasuna Promesas
SD Amorebieta