Northern Ireland Premier League21:00 ngày 26/04/2025

Carrick Rangers FC
0 - 4

Glenavon Lurgan
Lineup
Đội hình trận đấu
Carrick Rangers FC
4133321576344338429
Đội hình xuất phát

J.McIntyre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

forbes#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josh boyd#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Rolleston#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cushley#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Gordon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack hastings#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Mcfarland#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cian O'Malley#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Surgenor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Webb#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Webb#1

R.Webb#23
R.Webb#28

R.Webb#31

R.Webb#11
Glenavon Lurgan
2712102320295152859
Đội hình xuất phát
Sean carlin#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ryan#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Campbell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toure#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.O'Sullivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Murphy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.McGovern#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Marshall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

harry lynch#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aaron heaney#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben wilson#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ben wilson#61

ben wilson#4

ben wilson#13
ben wilson#53

ben wilson#6

ben wilson#9

ben wilson#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Glenavon Lurgan2 - 1
Carrick Rangers FC
Glenavon Lurgan1 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC2 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan1 - 2
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Carrick Rangers FC1 - 3
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Glenavon Lurgan
Carrick Rangers FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan4 - 2
Carrick Rangers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrick Rangers FC
Loughgall FC2 - 2
Carrick Rangers FC
Ballymena United FC1 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC4 - 1
Portadown
Carrick Rangers FC1 - 3
Cliftonville
Cliftonville3 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Glentoran FC
Portadown1 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 0
Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Dungannon Swifts
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 0
Ballymena United FC
Cliftonville2 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Loughgall FC
Portadown1 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Larne FC
Linfield FC2 - 0
Glenavon Lurgan
Glentoran FC3 - 3
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Coleraine
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
CrusadersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carrick Rangers FC
#10#20#30#43#50#60#70
Glenavon Lurgan
#14#21#30#41#50#60#70