Northern Ireland Premier League21:00 ngày 19/04/2025

Glenavon Lurgan
2 - 0

Ballymena United FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Glenavon Lurgan
210159202237291259
Đội hình xuất phát

D.Toure#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Campbell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

harry lynch#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.McDaid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Murphy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.O'Connor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.O'Sullivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Snoddy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.McGovern#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ryan#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben wilson#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ben wilson#18
ben wilson#60

ben wilson#5
ben wilson#28
ben wilson#27

ben wilson#13
ben wilson#17
Ballymena United FC
2513931223241832319
Đội hình xuất phát

D.McCallion#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.O'Neil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Barry#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Corbally#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Edogun#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Flynn#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james hood#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jarvis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lafferty#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Loughran#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Calvin·McCurry#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Calvin·McCurry#56
Calvin·McCurry#57

Calvin·McCurry#11

Calvin·McCurry#26

Calvin·McCurry#55
Calvin·McCurry#30

Calvin·McCurry#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ballymena United FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Ballymena United FC
Ballymena United FC3 - 1
Glenavon Lurgan
Ballymena United FC1 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan1 - 0
Ballymena United FC
Glenavon Lurgan3 - 2
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan3 - 2
Ballymena United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glenavon Lurgan
Cliftonville2 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Loughgall FC
Portadown1 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Larne FC
Linfield FC2 - 0
Glenavon Lurgan
Glentoran FC3 - 3
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Coleraine
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Crusaders
Larne FC1 - 1
Glenavon LurganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ballymena United FC
Ballymena United FC1 - 1
Carrick Rangers FC
Cliftonville5 - 0
Ballymena United FC
Ballymena United FC5 - 2
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 1
Ballymena United FC
Ballymena United FC1 - 0
Cliftonville
Ballymena United FC1 - 2
Larne FC
Dungannon Swifts0 - 3
Ballymena United FC
Glentoran FC1 - 0
Ballymena United FC
Ballymena United FC2 - 0
Portadown
Ballymena United FC1 - 1
Glentoran FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Glenavon Lurgan
#12#20#30#40#50#60#70
Ballymena United FC
#10#20#30#40#50#60#70