Uzbekistan Super League22:15 ngày 15/03/2025

Dinamo Samarqand
1 - 0

Mashal Muborak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo SamarqandChỉ sốMashal Muborak
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
70Chỉ số 2443
6Chỉ số 226
2Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Samarqand
132216108189177886
Đội hình xuất phát

R.Yagudin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

u.abdullayev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Friday#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hojimirzaev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kodirkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kucherenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mirakhmadov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.mustafajev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ratinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stanojevic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Urozov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mashal Muborak
168151710519
Đội hình xuất phát
D.Tukhtaboev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.abdualimov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sardor abduraimov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Murodov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Islom sharipov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Samarqand2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 3
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak1 - 0
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 1
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak1 - 2
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand0 - 1
Mashal Muborak
Dinamo Samarqand0 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Samarqand
Navbahor Namangan0 - 0
Dinamo Samarqand
FC Astana2 - 2
Dinamo Samarqand
Lokomotiv Moscow6 - 1
Dinamo Samarqand
Urartu3 - 1
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand0 - 0
HNK Vukovar 1991
Dinamo Samarqand1 - 2
Bunyodkor
Dinamo Samarqand1 - 0
Sogdiana Jizak
FK Andijon3 - 0
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Qizilqum Zarafshon1 - 2
Dinamo SamarqandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 0
Do'stlik Toshkent
Xorazm Urganch0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 1
Olympic MobiUz
Aral Nukus0 - 0
Mashal Muborak
FK Kokand 19121 - 1
Mashal Muborak
Do'stlik Toshkent1 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Xorazm Urganch
Buxoro FK0 - 1
Mashal MuborakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Samarqand
#11#21#30#42#54#60#70
Mashal Muborak
#10#20#30#41#55#60#70
Nasaf Qarshi
Neftchi Fergana
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq
Termez Surkhon