Spanish Segunda Division20:00 ngày 22/03/2026

Burgos CF
4 - 0

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốCordoba
28Chỉ số 2467
73Chỉ số 23109
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 80
5Chỉ số 215
2Chỉ số 34
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 229
1Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cordoba2 - 0
Burgos CF
Burgos CF3 - 2
Cordoba
Cordoba2 - 2
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Eibar0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 0
Mirandes
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CF
Racing Santander1 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
Cadiz CF
UD Las Palmas0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
CD Leganes
Malaga3 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
SD Huesca
Burgos CF0 - 2
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba0 - 2
Real Sociedad B
Racing Santander4 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 4
Andorra CF
AD Ceuta3 - 2
Cordoba
Almeria2 - 1
Cordoba
Cordoba2 - 1
CD Leganes
Cordoba3 - 1
Real Valladolid CF
UD Las Palmas1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 1
Malaga
SD Huesca1 - 2
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#14#22#30#42#55#60#70
Cordoba
#10#20#30#44#515#60#70
Castellon
RC Deportivo
Sporting Gijon
Albacete Balompié SAD
Granada CF
Cultural Leonesa