Spanish Segunda Division00:30 ngày 25/01/2026

UD Las Palmas
1 - 2

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD Las PalmasChỉ sốCordoba
47Chỉ số 2420
3Chỉ số 25
0Chỉ số 81
6Chỉ số 218
115Chỉ số 2367
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 40
4Chỉ số 34
6Chỉ số 223
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-4-212635221216144921
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marvin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

SergioBarcia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Clemente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.García#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Loiodice#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Amatucci#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fuster#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Bravo#49 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Viera#21 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Viera#23

J.Viera#13

J.Viera#15

J.Viera#4

J.Viera#20

J.Viera#26

J.Viera#8

J.Viera#18

J.Viera#24

J.Viera#35

J.Viera#39

J.Viera#10
Cordoba
Sơ đồ 4-2-3-1122154218302310518
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Álvaro Pérez Campo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Martín#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

IsmaRuiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Requena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Carracedo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Bri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Fuentes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fuentes#14

A.Fuentes#9

A.Fuentes#17

A.Fuentes#6

A.Fuentes#28

A.Fuentes#19

A.Fuentes#24

A.Fuentes#2

A.Fuentes#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cordoba1 - 3
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
Cordoba
Cordoba4 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 0
UD Las Palmas
Cordoba0 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 0
Cordoba
Cordoba5 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas3 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 0
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
Racing Santander4 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
RC Deportivo
Real Zaragoza1 - 2
UD Las Palmas
UD Las Palmas4 - 0
Cultural Leonesa
AD Ceuta1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 0
Mirandes
Castellon1 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Albacete Balompié SAD
Real Valladolid CF0 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas3 - 1
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba0 - 1
Malaga
SD Huesca1 - 2
Cordoba
Cordoba2 - 0
Burgos CF
Mirandes1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 0
Eibar
CD Leganes0 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 2
Cadiz CF
Granada CF1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 3
RC Deportivo
Malaga2 - 2
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Las Palmas
#11#21#31#44#53#60#70
Cordoba
#12#22#30#44#55#60#70
Almeria
Sporting Gijon
Real Sociedad B
Andorra CF